0
(0)
(0.0)
¥ 550
Thuốc nhỏ mắt Vitamin giảm mỏi và mờ mắt
– 8 hoạt chất hiệu quả cao: Giảm mỏi mắt, cải thiện điều tiết, phục hồi giác mạc và tăng tuần hoàn máu nhờ Vitamin A, E, B6, Taurine, L-Aspartic Acid, Neostigmine Methylsulfate, Chlorpheniramine Maleate, Tetrahydrozoline HCl.
– Không chứa chất bảo quản: Áp dụng công nghệ độc quyền của Smile giúp bảo quản tự nhiên, an toàn cho mắt nhạy cảm và người đeo kính áp tròng cứng.
– Phục hồi và bảo vệ toàn diện: Cải thiện mỏi mắt, khô rát, ngứa, đỏ, mờ mắt, viêm mí nhẹ và viêm do ánh sáng mạnh (UV, tuyết, màn hình máy tính).
– Giảm mỏi mắt, mờ mắt, đỏ mắt, ngứa mắt, viêm mí.
– Phòng ngừa bệnh về mắt sau khi bơi, dính bụi, mồ hôi, tia UV.
– Giảm khó chịu khi đeo kính áp tròng cứng (hard contact lens).
– Hỗ trợ tăng tuần hoàn, dưỡng ẩm, phục hồi giác mạc và điều tiết thị giác.
|
Thành phần |
Hàm lượng |
Công dụng |
|
レチノールパルミチン酸エステル (Vitamin A) |
33,000 IU |
Tăng cường tái tạo giác mạc, phục hồi chức năng mắt |
|
酢酸d-α-トコフェロール (Vitamin E tự nhiên) |
0.05g |
Thúc đẩy tuần hoàn, cung cấp dưỡng chất cho mắt |
|
ピリドキシン塩酸塩 (Vitamin B6) |
0.03g |
Thúc đẩy trao đổi chất tế bào mắt |
|
タウリン (Taurine) |
0.1g |
Hỗ trợ trao đổi chất và tăng năng lượng cho mắt |
|
L-アスパラギン酸カリウム |
1.0g |
Cung cấp oxy cho mô mắt |
|
ネオスチグミンメチル硫酸塩 |
0.005g |
Cải thiện khả năng điều tiết tiêu cự |
|
クロルフェニラミンマレイン酸塩 |
0.03g |
Giảm ngứa, dị ứng và kích ứng mắt |
|
塩酸テトラヒドロゾリン |
0.01g |
Giảm sung huyết, làm trắng lòng mắt |
– Nhỏ 1–3 giọt/lần, 3–6 lần mỗi ngày, tránh để đầu lọ chạm vào mắt, không dùng khi đang đeo kính áp tròng mềm.
– Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao (>40°C).
– Đậy kín nắp sau khi dùng, không dùng chung lọ với người khác.
– Dùng càng sớm càng tốt sau khi mở nắp.
– Không dùng nếu dung dịch bị đục hoặc có cặn kết tinh ở đầu lọ.
– Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu sau 5–6 ngày không cải thiện hoặc mắt vẫn mờ, đau, đỏ.
Thuốc nhỏ mắt Vitamin